Công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng luôn được xác định là nhiệm vụ then chốt, có ý nghĩa quyết định đối với vai trò lãnh đạo, cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong đó, quản lý đảng viên là một nội dung đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm tính thống nhất, tính tổ chức, kỷ luật và nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức đảng.
Nhằm tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý đảng viên trong điều kiện mới, ngày 09/02/2026, Ban Bí thư đã ban hành Quy định số 06-QĐ/TW về quản lý và sử dụng thẻ đảng viên. Việc ban hành Quy định số 06-QĐ/TW không chỉ đáp ứng yêu cầu hoàn thiện hệ thống các quy định của Đảng mà còn thể hiện tư duy đổi mới trong công tác xây dựng Đảng, phù hợp với yêu cầu đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số và xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh toàn diện.
Điểm nổi bật đầu tiên của Quy định số 06-QĐ/TW là đã khẳng định rõ vị trí, ý nghĩa chính trị của thẻ đảng viên. Theo đó, thẻ đảng viên là giấy chứng nhận đảng viên chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị của thẻ đảng viên không chỉ dừng lại ở ý nghĩa hành chính mà còn mang ý nghĩa chính trị sâu sắc, là biểu tượng của danh dự, trách nhiệm và niềm tự hào của người đảng viên.
Để được đứng trong hàng ngũ của Đảng, mỗi quần chúng ưu tú phải trải qua quá trình phấn đấu, rèn luyện, được tổ chức đảng giáo dục, thử thách và công nhận. Vì vậy, tấm thẻ đảng viên là sự ghi nhận quá trình phấn đấu đó, đồng thời cũng là lời nhắc nhở thường xuyên đối với mỗi đảng viên về trách nhiệm trước Đảng, trước Nhân dân và trước sự nghiệp cách mạng của dân tộc.
Một điểm mới quan trọng của Quy định số 06-QĐ/TW là lần đầu tiên công tác quản lý và sử dụng thẻ đảng viên được quy định tương đối đầy đủ, đồng bộ và thống nhất bằng một văn bản của Ban Bí thư. Các nội dung về cấp mới, cấp lại, thu hồi, hủy thẻ, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm đều được quy định cụ thể, tạo cơ sở pháp lý thống nhất để thực hiện trong toàn Đảng.
Việc ban hành Quy định số 06-QĐ/TW đã khắc phục tình trạng thực hiện chưa đồng bộ trước đây, góp phần chuẩn hóa quy trình quản lý đảng viên, nâng cao tính chính quy, chặt chẽ trong hoạt động của tổ chức đảng. Qua đó, tiếp tục tăng cường kỷ luật, kỷ cương của Đảng, bảo đảm nguyên tắc tập trung dân chủ và sự thống nhất trong lãnh đạo, chỉ đạo từ Trung ương đến cơ sở.
Đáng chú ý, Quy định số 06-QĐ/TW đã thể hiện rõ tư duy đổi mới, gắn công tác quản lý thẻ đảng viên với tiến trình chuyển đổi số trong Đảng. Việc sử dụng thẻ đảng viên để thực hiện các thủ tục hành chính của Đảng trên môi trường điện tử là bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa công tác quản lý đảng viên, hướng tới xây dựng nền hành chính Đảng chính quy, khoa học, minh bạch, đồng bộ và bảo đảm an toàn thông tin.
Nội dung này phản ánh quyết tâm của Đảng trong việc xây dựng Đảng số, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị, đồng thời đặt ra yêu cầu đối với các cấp ủy, tổ chức đảng và đội ngũ cán bộ làm công tác tổ chức xây dựng Đảng phải chủ động nâng cao trình độ ứng dụng công nghệ thông tin, chuẩn hóa dữ liệu đảng viên và thích ứng với phương thức quản lý mới.
Bên cạnh đó, Quy định số 06-QĐ/TW cũng đề cao trách nhiệm của mỗi đảng viên trong quản lý và sử dụng thẻ đảng viên. Những quy định về việc giữ gìn, bảo quản thẻ, không cho người khác sử dụng, không sử dụng vào mục đích trái quy định, kịp thời báo cáo khi mất hoặc hư hỏng thể hiện yêu cầu ngày càng cao về ý thức tổ chức kỷ luật, trách nhiệm chính trị và trách nhiệm bảo mật thông tin của người đảng viên.
Trong bối cảnh công nghệ số và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, việc bổ sung quy định về bảo vệ thông tin liên quan đến thẻ đảng viên cho thấy sự chủ động của Đảng trong việc phòng ngừa nguy cơ lộ lọt dữ liệu, giả mạo thông tin và các hành vi lợi dụng không gian mạng gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức đảng và đảng viên. Bên cạnh việc quy định trách nhiệm của đảng viên, Quy định số 06-QĐ/TW còn phân định rõ trách nhiệm của chi bộ, cấp ủy cơ sở, cấp ủy cấp trên trực tiếp, các tỉnh ủy, thành ủy, đảng ủy trực thuộc Trung ương và Ban Tổ chức Trung ương. Sự phân công cụ thể này góp phần nâng cao vai trò, trách nhiệm của từng cấp trong công tác quản lý đảng viên, bảo đảm sự lãnh đạo tập trung, thống nhất trong toàn Đảng. Đặc biệt, việc quy định chế độ kiểm tra định kỳ hằng năm, tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm cho thấy quản lý thẻ đảng viên không còn là công việc mang tính thủ tục đơn thuần mà đã gắn chặt với công tác xây dựng Đảng, với việc giữ vững kỷ luật, kỷ cương và bảo vệ uy tín của Đảng.
Đối với các cấp ủy, tổ chức đảng trong ngành Kiểm sát nhân dân, việc nghiên cứu, quán triệt và thực hiện nghiêm Quy định số 06-QĐ/TW có ý nghĩa thiết thực trong nâng cao chất lượng công tác quản lý đảng viên, quản lý hồ sơ đảng viên và tăng cường hiệu quả công tác tham mưu về tổ chức xây dựng Đảng. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, thực hiện chuyển đổi số trong công tác đảng, đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính và xây dựng ngành Kiểm sát nhân dân ngày càng chính quy, hiện đại.
Có thể nói, Quy định số 06-QĐ/TW về quản lý và sử dụng thẻ đảng viên là một bước hoàn thiện quan trọng trong công tác quản lý đảng viên của Đảng Cộng sản Việt Nam. Những nội dung mới của Quy định không chỉ hướng tới chuẩn hóa quy trình quản lý mà còn góp phần nâng cao ý thức chính trị, trách nhiệm tổ chức kỷ luật của mỗi đảng viên; tăng cường tính thống nhất, chính quy trong hoạt động của tổ chức đảng và đáp ứng yêu cầu xây dựng Đảng trong thời kỳ đẩy mạnh chuyển đổi số.
Mỗi cán bộ, đảng viên cần nhận thức sâu sắc rằng thẻ đảng viên không chỉ là giấy chứng nhận tư cách đảng viên mà còn là biểu tượng thiêng liêng của danh dự, trách nhiệm và niềm tin chính trị. Việc quản lý, sử dụng đúng quy định và giữ gìn thẻ đảng viên chính là góp phần giữ gìn uy tín của Đảng, xây dựng đội ngũ đảng viên thật sự tiên phong, gương mẫu, góp phần xây dựng Đảng ta ngày càng trong sạch, vững mạnh, đáp ứng yêu cầu lãnh đạo sự nghiệp đổi mới, phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Bích Hà
Chi bộ 9, Đảng bộ VKSND TP Cần Thơ