Trong các vụ án tranh chấp về quyền sử dụng đất, việc xác định đúng, đủ tư cách đương sự không chỉ là yêu cầu bắt buộc về thủ tục tố tụng mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo bản án được tuyên khách quan, đúng bản chất và có khả năng thi hành trên thực tế. Tuy nhiên, một trong những trở ngại lớn nhất hiện nay mà các cơ quan tiến hành tố tụng thường xuyên gặp phải chính là sự phức tạp trong việc xác định các thành viên của “hộ gia đình sử dụng đất”.
Sự tồn tại của khái niệm “Hộ” trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vốn mang dấu ấn lịch sử của thời kỳ giao đất theo định suất nhân khẩu, tạo nên một sự đan xen phức tạp giữa quan hệ cư trú và quan hệ tài sản. Thực tiễn kiểm sát cho thấy, nếu chỉ căn cứ một cách thuần túy vào Sổ hộ khẩu để xác định chủ sở hữu tài sản sẽ dễ dẫn đến những sai lầm trong việc áp dụng pháp luật, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của người dân và làm chậm tiến độ giải quyết vụ án.
Từ thực tiễn công tác tại Viện kiểm sát nhân dân khu vực 13, bài viết này tập trung phân tích những xung đột pháp luật hiện hành, các vướng mắc điển hình và đề xuất những giải pháp nghiệp vụ nhằm hỗ trợ Kiểm sát viên có cái nhìn toàn diện, sắc bén hơn trong việc xử lý loại tranh chấp đặc thù này.
1. Nguồn gốc và sự bất cập trong nhận thức pháp lý
Khái niệm “Hộ” ghi trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) là một định chế đặc thù, hình thành từ chính sách giao đất nông nghiệp bình quân theo nhân khẩu thời kỳ trước. Tuy nhiên, thực tiễn kiểm sát giải quyết các vụ án dân sự cho thấy đang tồn tại sự thiếu thống nhất trong việc phân định giữa Hộ khẩu (văn bản quản lý hành chính về cư trú) và Hộ gia đình sử dụng đất (chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự và đất đai).
Về bản chất, Sổ hộ khẩu mang tính biến động thường xuyên theo quan hệ cư trú (tách, nhập, khai sinh, khai tử hoặc nhập hộ khẩu nhờ để giải quyết các nhu cầu cá nhân). Ngược lại, quyền sử dụng đất của hộ gia đình được xác lập dựa trên các căn cứ pháp lý về đóng góp, tạo lập và cùng hoạt động kinh tế chung tại một thời điểm nhất định (thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất).
Cần khẳng định rằng, Sổ hộ khẩu thuần túy là văn bản quản lý nhà nước về nhân khẩu, không phải là căn cứ mặc nhiên xác lập quyền tài sản theo quy định tại Điều 158 Bộ luật Dân sự năm 2015. Quyền sở hữu, quyền sử dụng đất chỉ được hình thành dựa trên các căn cứ pháp lý định danh như: quyết định giao đất của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, giao dịch tặng cho, thừa kế hoặc thành quả của quá trình lao động, tạo lập chung của các thành viên.
2. Xung đột pháp luật: Sự thiếu đồng bộ giữa quy định chung và quy định chuyên ngành
Hiện nay, sự thiếu thống nhất giữa Bộ luật Dân sự và pháp luật đất đai đang tạo ra những khoảng trống pháp lý, dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết các tranh chấp phát sinh:
Theo quy định của Bộ luật Dân sự (Luật chung): Chế định đại diện được đề cao nhằm đảm bảo sự linh hoạt trong các quan hệ dân sự. Theo đó, giao dịch do người đại diện xác lập, thực hiện vì lợi ích chung của hộ gia đình sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ cho toàn bộ các thành viên.
Theo quy định của Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành (Luật chuyên ngành): Quy định có phần khắt khe hơn khi yêu cầu mọi giao dịch định đoạt tài sản là quyền sử dụng đất của hộ gia đình phải có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các thành viên (đủ điều kiện về độ tuổi).
Hệ quả pháp lý: Sự xung đột này dẫn đến thực trạng nhiều giao dịch dân sự bị Tòa án tuyên vô hiệu một cách máy móc. Nguyên nhân chủ yếu do thiếu chữ ký của thành viên có tên trong Sổ hộ khẩu tại thời điểm xác lập giao dịch, mặc dù trên thực tế, cá nhân đó không có sự đóng góp hay liên quan đến quá trình canh tác, quản lý và sử dụng đất. Việc áp dụng pháp luật thiếu linh hoạt này không chỉ gây ảnh hưởng đến sự ổn định của các giao dịch dân sự mà còn chưa bảo vệ thỏa đáng quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba ngay tình.
3. Vướng mắc trong xác định tư cách đương sự: hệ lụy từ việc đồng nhất quan hệ cư trú với quan hệ sở hữu
Vướng mắc điển hình và kéo dài nhất trong các vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất cấp cho “Hộ” chính là công tác xác định thành viên hộ gia đình. Thực tiễn xét xử cho thấy, nhiều Hội đồng xét xử có xu hướng áp dụng pháp luật một cách máy móc khi căn cứ duy nhất vào Sổ hộ khẩu tại thời điểm cấp GCNQSDĐ hoặc tại thời điểm xảy ra tranh chấp để xác định tư cách đương sự.
Sự thận trọng quá mức này dẫn đến hai hệ quả tiêu cực: Một là, đưa quá nhiều người không có quyền lợi thực tế vào tham gia tố tụng, gây khó khăn cho việc tống đạt, ủy thác tư pháp, dẫn đến vụ án bị kéo dài bất hợp lý. Hai là, xác định không đúng bản chất công sức đóng góp, dẫn đến việc bỏ sót người thực tế có quyền lợi hoặc chia quyền lợi cho những người “ảo”, khiến bản án dễ bị hủy, sửa do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và nội dung.
4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm sát giải quyết vụ án
Để tháo gỡ những nút thắt nêu trên, đảm bảo việc giải quyết vụ án đúng bản chất khách quan, Kiểm sát viên cần tập trung vào các nhóm giải pháp sau:
Thứ nhất, ưu tiên nguyên tắc “Đóng góp và Tạo lập” thay vì quan hệ cư trú thuần túy: Kiểm sát viên cần yêu cầu Tòa án làm rõ bản chất kinh tế (quan hệ sở hữu) thay vì bản chất hành chính (quan hệ cư trú). Một cá nhân được xác định là thành viên hộ gia đình sử dụng đất phải hội đủ các điều kiện: (1) Có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng; (2) Cùng sống chung và có hộ khẩu chung tại thời điểm cấp giấy; (3) Quan trọng nhất là có đóng góp công sức, tài sản chung hoặc cùng hoạt động kinh tế chung để tạo lập quyền sử dụng đất. Nếu thiếu yếu tố đóng góp thực tế, việc có tên trong Sổ hộ khẩu không mặc nhiên xác lập quyền sở hữu tài sản cho cá nhân đó.
Thứ hai, khai thác Hồ sơ địa chính gốc làm căn cứ pháp lý trọng yếu: Thay vì sa đà vào việc đối chiếu các bản sao Sổ hộ khẩu qua nhiều thời kỳ vốn có nhiều biến động, Kiểm sát viên nên yêu cầu Tòa án trích lục hồ sơ địa chính, cụ thể là Đơn đăng ký quyền sử dụng đất hoặc Biên bản xét duyệt cấp GCNQSDĐ của Hội đồng đăng ký đất đai. Đây là tài liệu thể hiện ý chí của chủ thể và sự xác nhận của chính quyền địa phương về định suất giao đất tại thời điểm đó, có giá trị chứng minh trực tiếp và chuẩn xác hơn Sổ hộ khẩu.
Thứ ba, kiên quyết xác định tư cách đương sự dựa trên quyền lợi thực tế bị xâm phạm: Kiểm sát viên cần quyết liệt vận dụng quan điểm tinh gọn đối tượng tham gia tố tụng. Đối với những thành viên có tên trong hộ khẩu nhưng tại thời điểm cấp giấy chưa đủ tuổi lao động, không có đóng góp, hoặc đã thoát ly, không trực tiếp quản lý sử dụng đất từ lâu, cần xem xét loại trừ tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan nếu việc giải quyết vụ án không ảnh hưởng đến quyền lợi thực tế của họ. Đồng thời, cần áp dụng triệt để nghĩa vụ chứng minh của đương sự: Cá nhân nào khẳng định mình có quyền lợi đối với đất "Hộ" thì phải cung cấp được chứng cứ về việc đóng góp, tạo lập. Nếu không chứng minh được, HĐXX cần mạnh dạn loại trừ ra khỏi vụ án để bảo vệ quyền lợi của đúng người sử dụng đất hợp pháp, tránh việc lạm dụng thủ tục niêm yết, ủy thác gây ngưng trệ hoạt động xét xử.
Kết luận
Quyền sử dụng đất của hộ gia đình là một vấn đề phức tạp do sự đan xen giữa yếu tố lịch sử và sự thiếu đồng bộ của pháp luật hiện hành. Để bảo vệ tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật, Kiểm sát viên không được phép bằng lòng với những chứng cứ hành chính bề nổi như Sổ hộ khẩu. Thay vào đó, cần có tư duy pháp lý sắc bén để truy nguyên nguồn gốc tài sản, xác định đúng chủ thể quyền sở hữu dựa trên công sức đóng góp thực tế. Chỉ có như vậy, công tác kiểm sát mới thực sự đảm bảo được sự ổn định của các quan dịch dân sự và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.
Trương Bảo Trân
VKSND Khu vực 13