Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015 là một bước tiến lớn trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Tuy nhiên, qua thực tiễn thi hành, quy định về tư cách đương sự của “người bị yêu cầu” trong việc dân sự dường như vẫn còn những điểm chưa thống nhất, cần được xem xét để đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống pháp luật.
1. Sự chưa thống nhất trong định danh đương sự
Tại Khoản 1 Điều 68 BLTTDS 2015, khái niệm đương sự trong việc dân sự được giới hạn gồm: người yêu cầu và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Tuy nhiên, một vấn đề nảy sinh là thuật ngữ “người bị yêu cầu” lại xuất hiện khá phổ biến tại các điều khoản về thẩm quyền (Điều 39, Điều 40) và quyền lựa chọn Tòa án (Điều 40).
Có thể thấy, mặc dù “người bị yêu cầu” đóng vai trò là chủ thể trọng tâm để xác định thẩm quyền của Tòa án theo lãnh thổ, nhưng địa vị pháp lý của họ lại chưa được chính thức hóa trong nhóm đương sự tại Điều 68. Sự chưa đồng nhất về kỹ thuật lập pháp này đã tạo ra những cách hiểu khác nhau trong quá trình áp dụng luật.
2. Từ thực tiễn áp dụng đến các văn bản hướng dẫn
Nhằm tháo gỡ những vướng mắc phát sinh, Hội đồng Thẩm phán TANDTC đã ban hành Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP kèm theo hệ thống biểu mẫu tố tụng. Việc đưa thuật ngữ “người bị yêu cầu” vào các văn bản này là một bước đi cần thiết và kịp thời để định danh chủ thể tham gia tố tụng trong các vụ việc cụ thể như tuyên bố một người mất tích hoặc đã chết.
Tuy nhiên, về mặt khoa học pháp lý, vì “người bị yêu cầu” chưa được định danh là đương sự theo Điều 68, nên việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng theo Điều 70 đối với đối tượng này vẫn gặp những rào cản nhất định. Điển hình như trong các việc dân sự về tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, nếu người bị yêu cầu hiện diện nhưng chưa được xác định tư cách đương sự ngay từ đầu, họ sẽ gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền trình bày ý kiến hoặc đưa ra các yêu cầu đối ứng để bảo vệ quyền lợi cá nhân trước khi Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng.
3. Cần một cơ chế bảo vệ quyền lợi sớm và trực tiếp
Xét về bản chất, người bị yêu cầu là đối tượng chịu tác động trực tiếp từ quyết định của Tòa án. Việc họ phải đợi đến khi “chuyển hóa” tư cách thành người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan mới có thể thực hiện đầy đủ quyền tố tụng có thể làm giảm đi tính kịp thời trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng.
Ví dụ: Khi một người bị yêu cầu tuyên bố đã chết xuất hiện, họ cần một tư cách tố tụng rõ ràng và chính thống để ngay lập tức thực hiện các quyền phản bác, bảo vệ uy tín và tài sản. Việc ghi nhận họ là đương sự sẽ giúp quy trình tố tụng diễn ra mạch lạc, tránh sự chồng chéo hoặc độ trễ trong việc xác định quyền và nghĩa vụ.
4. Đề xuất hoàn thiện
Để đảm bảo tính thống nhất nội tại của BLTTDS và tương thích với tinh thần của Hiến pháp về quyền bảo vệ tư pháp, việc xem xét bổ sung “người bị yêu cầu” vào diện đương sự là một yêu cầu mang tính khách quan.
Về lập pháp: Cần nghiên cứu sửa đổi Khoản 1 Điều 68 BLTTDS theo hướng bổ sung người bị yêu cầu là đương sự trong việc dân sự.
Về thực tiễn: Việc chính danh hóa tư cách này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho Tòa án các cấp khi lấy lời khai, tiếp nhận chứng cứ từ người bị yêu cầu ngay từ giai đoạn thụ lý, qua đó đảm bảo giải quyết vụ việc dân sự khách quan và toàn diện hơn.
Việc hoàn thiện địa vị pháp lý của người bị yêu cầu không chỉ là câu chuyện về kỹ thuật ngữ nghĩa, mà còn thể hiện sự trân trọng đối với quyền lợi của các chủ thể tham gia tố tụng, góp phần xây dựng một nền tư pháp dân chủ, nghiêm minh.
Trương Bảo Trân
VKSND Khu vực 13